vibrant

Adjective / Tính từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rực rỡ, sống động
💡
Definition (English)
(of colors) bright and strong
✏️
Câu ví dụ
The artist 's abstract paintings were known for their vibrant compositions and bold use of color .
Những bức tranh trừu tượng của nghệ sĩ được biết đến với các tác phẩm rực rỡ và cách sử dụng màu sắc táo bạo.
Luyện tập

"vibrant" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Color