intact
Adjective / Tính từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nguyên vẹn, toàn vẹn
Definition (English)
undamaged and complete
Câu ví dụ
The family heirloom , passed down through generations , remained intact and cherished by its owners .
Di sản gia đình, được truyền qua nhiều thế hệ, vẫn nguyên vẹn và được chủ nhân trân quý.
Luyện tập
"intact" nghĩa là gì?