verbal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bằng lời, khẩu ngữ
Definition (English)
relating to or expressed using spoken language
Câu ví dụ
The verbal exchange between the characters in the play revealed their conflicting emotions and motivations .
Cuộc trao đổi bằng lời giữa các nhân vật trong vở kịch đã tiết lộ những cảm xúc và động cơ mâu thuẫn của họ.
Luyện tập
"verbal" nghĩa là gì?