stylistic
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
thuộc phong cách, có tính chất phong cách
Definition (English)
connected with literary or artistic style
Câu ví dụ
The architect 's stylistic innovations , such as the use of sustainable materials and organic forms , reflected a commitment to both functionality and aesthetics .
Những đổi mới phong cách của kiến trúc sư, như việc sử dụng vật liệu bền vững và hình thức hữu cơ, phản ánh cam kết với cả chức năng và thẩm mỹ.
Luyện tập
"stylistic" nghĩa là gì?