velvet
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhung, dạ
Definition (English)
a cloth with a smooth and thick surface, typically made of cotton or silk
Câu ví dụ
The singer's voice echoed softly against the velvet walls of the recording studio.
Giọng hát của ca sĩ vang lên nhẹ nhàng từ những bức tường nhung của phòng thu.
Luyện tập
"velvet" nghĩa là gì?