valid
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
hợp lệ, hợp pháp
Definition (English)
acceptable by the law or any authority
Câu ví dụ
The court ruled that the agreement was not valid due to missing signatures .
Tòa án phán quyết rằng thỏa thuận không hợp lệ do thiếu chữ ký.
Luyện tập
"valid" nghĩa là gì?