unbelievably
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
không thể tin được, một cách khó tin
Definition (English)
to an extent or level that is hard to believe
Câu ví dụ
The cake was unbelievably sweet , almost too much to eat .
Chiếc bánh ngọt không thể tin được, gần như quá ngọt để ăn.
Luyện tập
"unbelievably" nghĩa là gì?