unbelievably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
không thể tin được, một cách khó tin
💡
Definition (English)
to an extent or level that is hard to believe
✏️
Câu ví dụ
The cake was unbelievably sweet , almost too much to eat .
Chiếc bánh ngọt không thể tin được, gần như quá ngọt để ăn.
Luyện tập

"unbelievably" nghĩa là gì?