exceptionally
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
một cách xuất sắc, đặc biệt
Definition (English)
To an unusually high degree, in a way that is far above average or standard
Câu ví dụ
The child learns exceptionally fast for her age .
Đứa trẻ học đặc biệt nhanh so với tuổi của mình.
Luyện tập
"exceptionally" nghĩa là gì?