unambitious

Adjective / Tính từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
không tham vọng, thiếu tham vọng
💡
Definition (English)
not having a strong desire or motivation to succeed
✏️
Câu ví dụ
They discussed how being unambitious can lead to missed opportunities .
Họ đã thảo luận về việc thiếu tham vọng có thể dẫn đến những cơ hội bị bỏ lỡ.
Luyện tập

"unambitious" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Determination and Struggles