magnifying glass

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
kính lúp, thấu kính phóng đại
💡
Definition (English)
a glassy object that is capable of making small objects seem larger
✏️
Câu ví dụ
The jeweler relied on a magnifying glass to appraise the intricate designs on the ring .
Thợ kim hoàn đã dựa vào kính lúp để đánh giá các thiết kế phức tạp trên chiếc nhẫn.
Luyện tập

"magnifying glass" nghĩa là gì?