to winch
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
nâng bằng tời, kéo lên bằng tời
Definition (English)
to lift a heavy object using a specific mechanical device
Câu ví dụ
To recover the sunken ship , the salvage crew had to winch it to the surface using powerful lifting equipment .
Để trục vớt con tàu bị chìm, đội cứu hộ đã phải tời nó lên mặt nước bằng thiết bị nâng hạ mạnh mẽ.
Luyện tập
"to winch" nghĩa là gì?