to heave

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
nâng lên, nhấc lên
💡
Definition (English)
to lift upward, often with a significant amount of effort or force
✏️
Câu ví dụ
In the emergency situation , the rescuers had to heave the injured hiker onto the stretcher and carry them down the mountain .
Trong tình huống khẩn cấp, các nhân viên cứu hộ đã phải nhấc người leo núi bị thương lên cáng và mang họ xuống núi.
Luyện tập

"to heave" nghĩa là gì?