to squeak

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
kêu chít chít, kêu réo
💡
Definition (English)
to make a short high-pitched noise or cry
✏️
Câu ví dụ
Startled by the unexpected noise, the bird let out a tiny squeak.
Giật mình vì tiếng ồn bất ngờ, con chim kêu lên một tiếng rít nhỏ.
Luyện tập

"to squeak" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound