to rattle

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
lách cách, rung
💡
Definition (English)
to make a rapid succession of short, sharp noises, typically by shaking or striking something
✏️
Câu ví dụ
The pebbles in the tin can would rattle when shaken .
Những viên sỏi trong hộp thiếc sẽ lách cách khi bị lắc.
Luyện tập

"to rattle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for the Emission of Sound