to pin down
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
hạn chế, kìm hãm
Definition (English)
to restrict someone or something, limiting their freedom or options
Câu ví dụ
The negotiation tactics successfully pinned the opposing team down, leaving them with few options.
Chiến thuật đàm phán đã thành công ghim chặt đội đối phương, để lại cho họ ít lựa chọn.
Luyện tập
"to pin down" nghĩa là gì?