to keep at
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
kiên trì, tiếp tục
Definition (English)
to continue working on a task, project, or goal without giving up
Câu ví dụ
No matter how difficult the task , he never gives up and keeps at it until he succeeds .
Dù nhiệm vụ có khó khăn đến đâu, anh ấy không bao giờ bỏ cuộc và tiếp tục cố gắng cho đến khi thành công.
Luyện tập
"to keep at" nghĩa là gì?