to break in
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
ngắt lời, chen vào cuộc trò chuyện
Definition (English)
to start to speak in the middle of a conversation
Câu ví dụ
The teacher broke in with an important announcement .
Giáo viên ngắt lời với một thông báo quan trọng.
Luyện tập
"to break in" nghĩa là gì?