to idolize
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tôn sùng, thần tượng hóa
Definition (English)
to admire someone excessively, often regarding it as an ideal or perfect figure
Câu ví dụ
Parents are idolized by their children who admire strong role models in their lives .
Cha mẹ được tôn sùng bởi con cái của họ, những người ngưỡng mộ những hình mẫu mạnh mẽ trong cuộc sống.
Luyện tập
"to idolize" nghĩa là gì?