to idolize

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
tôn sùng, thần tượng hóa
💡
Definition (English)
to admire someone excessively, often regarding it as an ideal or perfect figure
✏️
Câu ví dụ
Parents are idolized by their children who admire strong role models in their lives .
Cha mẹ được tôn sùng bởi con cái của họ, những người ngưỡng mộ những hình mẫu mạnh mẽ trong cuộc sống.
Luyện tập

"to idolize" nghĩa là gì?