to acclaim

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
ca ngợi, tán dương
💡
Definition (English)
to praise someone or something enthusiastically and often publicly
✏️
Câu ví dụ
The scientist was acclaimed for her groundbreaking research .
Nhà khoa học được ca ngợi vì nghiên cứu đột phá của cô.
Luyện tập

"to acclaim" nghĩa là gì?