to have over
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
tiếp đãi, mời
Definition (English)
to receive someone as a guest at one's home
Câu ví dụ
They often have relatives over during the holidays.
Họ thường mời họ hàng đến nhà trong những ngày lễ.
Luyện tập
"to have over" nghĩa là gì?