to frost
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
phủ sương giá, đóng băng
Definition (English)
to cover something with a thin layer of ice crystals
Câu ví dụ
Overnight temperatures are expected to drop below freezing , potentially frosting any exposed surfaces .
Nhiệt độ ban đêm dự kiến sẽ giảm xuống dưới mức đóng băng, có khả năng phủ sương giá lên bất kỳ bề mặt nào tiếp xúc.
Luyện tập
"to frost" nghĩa là gì?