to boil

Verb / Động từ CEFR A2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đun sôi, luộc
💡
Definition (English)
to cook food in very hot water
✏️
Câu ví dụ
They boiled the lobster for the seafood feast .
Họ luộc tôm hùm cho bữa tiệc hải sản.
Luyện tập

"to boil" nghĩa là gì?