to electrocute
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
giật điện, điện giật
Definition (English)
to kill or injure someone through electric shock
Câu ví dụ
The shock was so strong that it almost electrocuted him instantly .
Cú sốc mạnh đến mức gần như giật chết anh ta ngay lập tức.
Luyện tập
"to electrocute" nghĩa là gì?