to choke
Verb / Động từ
Nghĩa tiếng Việt
bóp cổ, làm nghẹt thở
Definition (English)
to block the throat, hinder breathing and cause suffocation
Câu ví dụ
In a dangerous situation , the officer quickly choked the armed suspect to prevent further harm .
Trong một tình huống nguy hiểm, viên chức nhanh chóng bóp cổ nghi phạm có vũ khí để ngăn chặn thiệt hại thêm.
Luyện tập
"to choke" nghĩa là gì?