to discourage

Verb / Động từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm nản lòng, cấm
💡
Definition (English)
to officially forbid someone from doing a specific activity, usually to prevent it from happening
✏️
Câu ví dụ
The transit authority installed turnstiles to discourage fare evasion and ensure fair payment for public transportation services .
Cơ quan quản lý giao thông đã lắp đặt cửa quay để ngăn chặn trốn vé và đảm bảo thanh toán công bằng cho các dịch vụ giao thông công cộng.
Luyện tập

"to discourage" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này