to admonish

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khuyên bảo, khuyên nhủ
💡
Definition (English)
to strongly advise a person to take a particular action
✏️
Câu ví dụ
The manager admonishes employees to follow company policies during the training sessions .
Người quản lý cảnh báo nhân viên tuân theo các chính sách của công ty trong các buổi đào tạo.
Luyện tập

"to admonish" nghĩa là gì?