to advance

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
tiến bộ, thúc đẩy
💡
Definition (English)
to help something progress or succeed
✏️
Câu ví dụ
The nonprofit 's mission was to advance social justice by addressing systemic issues .
Nhiệm vụ của tổ chức phi lợi nhuận là thúc đẩy công bằng xã hội bằng cách giải quyết các vấn đề hệ thống.
Luyện tập

"to advance" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này
🔗
Từ liên quan trong Verbs for Movement Toward Something