thriving

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh, thịnh vượng
💡
Definition (English)
characterized by growth and success
✏️
Câu ví dụ
Despite facing challenges, the company remained thriving due to its innovative approach.
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, công ty vẫn phát triển mạnh nhờ cách tiếp cận đổi mới.
Luyện tập

"thriving" nghĩa là gì?