thriving
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
phát triển mạnh, thịnh vượng
Definition (English)
characterized by growth and success
Câu ví dụ
Despite facing challenges, the company remained thriving due to its innovative approach.
Mặc dù phải đối mặt với thách thức, công ty vẫn phát triển mạnh nhờ cách tiếp cận đổi mới.
Luyện tập
"thriving" nghĩa là gì?