tangy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chua, cay
💡
Definition (English)
having a sharp, refreshing taste with a slight sourness or acidity
✏️
Câu ví dụ
The tangy yogurt sauce complemented the spicy kebabs perfectly .
Nước sốt sữa chua chua bổ sung hoàn hảo cho món kebab cay.
Luyện tập

"tangy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Taste