spirited
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
sôi nổi, tràn đầy năng lượng
Definition (English)
having a lively, energetic, or enthusiastic nature
Câu ví dụ
Her spirited personality and positive attitude made her a joy to be around .
Tính cách sôi nổi và thái độ tích cực của cô ấy khiến mọi người vui vẻ khi ở bên.
Luyện tập
"spirited" nghĩa là gì?