self-confident
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tự tin, tin vào bản thân
Definition (English)
(of a person) having trust in one's abilities and qualities
Câu ví dụ
The self-confident leader inspired trust and respect among team members with her clear direction .
Nhà lãnh đạo tự tin đã truyền cảm hứng tin tưởng và tôn trọng giữa các thành viên trong nhóm với phương hướng rõ ràng của cô ấy.
Luyện tập
"self-confident" nghĩa là gì?