arrogant
Adjective / Tính từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kiêu ngạo, ngạo mạn
Definition (English)
showing a proud, unpleasant attitude toward others and having an exaggerated sense of self-importance
Câu ví dụ
The company 's CEO was known for his arrogant behavior , which created a toxic work environment .
Giám đốc điều hành của công ty được biết đến với hành vi kiêu ngạo, điều này đã tạo ra một môi trường làm việc độc hại.
Luyện tập
"arrogant" nghĩa là gì?