sober
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
tỉnh táo, không bị ảnh hưởng bởi rượu hoặc ma túy
Definition (English)
not under the influence of alcohol or drugs
Câu ví dụ
The support group helps individuals stay sober after completing rehab .
Nhóm hỗ trợ giúp các cá nhân giữ được tỉnh táo sau khi hoàn thành cai nghiện.
Luyện tập
"sober" nghĩa là gì?