giddy

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, hoa mắt
💡
Definition (English)
feeling dizzy or lightheaded
✏️
Câu ví dụ
The medication made her feel giddy, so she had to be careful when standing up .
Thuốc khiến cô ấy cảm thấy chóng mặt, vì vậy cô ấy phải cẩn thận khi đứng dậy.
Luyện tập

"giddy" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Temporary Physical States