giddy
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chóng mặt, hoa mắt
Definition (English)
feeling dizzy or lightheaded
Câu ví dụ
The medication made her feel giddy, so she had to be careful when standing up .
Thuốc khiến cô ấy cảm thấy chóng mặt, vì vậy cô ấy phải cẩn thận khi đứng dậy.
Luyện tập
"giddy" nghĩa là gì?