shipping

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
vận chuyển, vận tải biển
💡
Definition (English)
the act of transporting goods, particularly by sea
✏️
Câu ví dụ
Efficient shipping logistics are crucial for global businesses to ensure timely delivery of products to customers .
Hậu cần vận chuyển hiệu quả là rất quan trọng đối với các doanh nghiệp toàn cầu để đảm bảo giao hàng sản phẩm kịp thời cho khách hàng.
Luyện tập

"shipping" nghĩa là gì?