to complain of
Verb / Động từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
phàn nàn về, kêu đau ở
Definition (English)
to state that one feels ill or one's body part is in pain
Câu ví dụ
Despite complaining of stomach pain , she insisted on finishing the marathon , determined to cross the finish line .
Mặc dù phàn nàn về cơn đau dạ dày, cô ấy vẫn kiên quyết hoàn thành cuộc đua marathon, quyết tâm vượt qua vạch đích.
Luyện tập
"to complain of" nghĩa là gì?