resistant
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
chống chịu, không thấm nước
Definition (English)
not easily affected by external influences or forces
Câu ví dụ
His mindset remained resistant to negativity , allowing him to stay positive in challenging situations .
Tư duy của anh ấy vẫn kháng cự với sự tiêu cực, cho phép anh ấy giữ được tích cực trong những tình huống thử thách.
Luyện tập
"resistant" nghĩa là gì?