preventable

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
có thể ngăn ngừa, có thể tránh được
💡
Definition (English)
capable of being avoided or stopped from happening
✏️
Câu ví dụ
The preventable environmental damage could have been mitigated with responsible practices .
Thiệt hại môi trường có thể ngăn ngừa có thể được giảm thiểu bằng các biện pháp có trách nhiệm.
Luyện tập

"preventable" nghĩa là gì?