parenting

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nuôi dạy con cái, làm cha mẹ
💡
Definition (English)
‌the process of raising or taking care of one's child or children
✏️
Câu ví dụ
His parenting style emphasizes open communication and fostering independence in his children .
Phong cách nuôi dạy con của anh ấy nhấn mạnh vào giao tiếp cởi mở và khuyến khích sự độc lập ở con cái.
Luyện tập

"parenting" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Bonds and Relationships