paperback

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
sách bìa mềm, bìa mềm
💡
Definition (English)
a book with a cover that is made of thick paper
✏️
Câu ví dụ
She donated her gently used paperbacks to the local library to share her love of reading with others .
Cô ấy đã tặng những sách bìa mềm đã qua sử dụng nhẹ nhàng cho thư viện địa phương để chia sẻ tình yêu đọc sách của mình với người khác.
Luyện tập

"paperback" nghĩa là gì?