pamphlet

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tờ rơi, sách nhỏ
💡
Definition (English)
a small book with a paper cover giving information about a particular subject
✏️
Câu ví dụ
The political candidate 's campaign team handed out pamphlets outlining their platform and proposed policies to potential voters .
Nhóm vận động tranh cử của ứng viên chính trị đã phát tờ rơi nêu rõ nền tảng và các chính sách đề xuất của họ cho các cử tri tiềm năng.
Luyện tập

"pamphlet" nghĩa là gì?