newlywed

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
người mới cưới, tân lang
💡
Definition (English)
someone who has recently gotten married
✏️
Câu ví dụ
Everyone admired the newlyweds during the reception .
Mọi người đều ngưỡng mộ cặp đôi mới cưới trong buổi tiệc chiêu đãi.
Luyện tập

"newlywed" nghĩa là gì?