mountainous
Adjective / Tính từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
núi non, đồi núi
Definition (English)
(of an area) having a lot of mountains
Câu ví dụ
Exploring the mountainous terrain required careful preparation and gear .
Khám phá địa hình núi non đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng và trang thiết bị phù hợp.
Luyện tập
"mountainous" nghĩa là gì?