improbably

Adverb / Trạng từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
một cách khó xảy ra, theo cách không chắc chắn
💡
Definition (English)
in a manner that is unlikely to happen or occur
✏️
Câu ví dụ
Securing funding for the project seems improbably challenging in the current economic climate .
Việc đảm bảo tài chính cho dự án có vẻ khó xảy ra một cách thách thức trong bối cảnh kinh tế hiện tại.
Luyện tập

"improbably" nghĩa là gì?