idiosyncratic

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
đặc thù, riêng biệt
💡
Definition (English)
having characteristics that are unique to an individual or group
✏️
Câu ví dụ
The team 's idiosyncratic approach to problem-solving often led to innovative solutions that surprised their competitors .
Cách tiếp cận đặc thù của nhóm để giải quyết vấn đề thường dẫn đến các giải pháp sáng tạo khiến đối thủ của họ ngạc nhiên.
Luyện tập

"idiosyncratic" nghĩa là gì?