abnormal

Adjective / Tính từ
📖
Nghĩa tiếng Việt
bất thường, khác thường
💡
Definition (English)
different from what is usual or expected
✏️
Câu ví dụ
The abnormal size of the tree ’s roots made it difficult to plant nearby shrubs .
Kích thước bất thường của rễ cây khiến việc trồng cây bụi gần đó trở nên khó khăn.
Luyện tập

"abnormal" nghĩa là gì?