abnormal
Adjective / Tính từ
Nghĩa tiếng Việt
bất thường, khác thường
Definition (English)
different from what is usual or expected
Câu ví dụ
The abnormal size of the tree ’s roots made it difficult to plant nearby shrubs .
Kích thước bất thường của rễ cây khiến việc trồng cây bụi gần đó trở nên khó khăn.
Luyện tập
"abnormal" nghĩa là gì?