hurdle

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
rào cản, khó khăn
💡
Definition (English)
a difficulty or problem that must be overcome in order to achieve something
✏️
Câu ví dụ
Passing the certification exam was the final hurdle he needed to clear to advance in his career .
Vượt qua kỳ thi chứng chỉ là rào cản cuối cùng anh ấy cần vượt qua để thăng tiến trong sự nghiệp.
Luyện tập

"hurdle" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Struggles and Setbacks