hurdle
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
rào cản, khó khăn
Definition (English)
a difficulty or problem that must be overcome in order to achieve something
Câu ví dụ
Passing the certification exam was the final hurdle he needed to clear to advance in his career .
Vượt qua kỳ thi chứng chỉ là rào cản cuối cùng anh ấy cần vượt qua để thăng tiến trong sự nghiệp.
Luyện tập
"hurdle" nghĩa là gì?