high-rise
Noun / Danh từ
CEFR C1
Nghĩa tiếng Việt
nhà chọc trời, tòa nhà cao tầng
Definition (English)
a very tall building with many floors
Câu ví dụ
The architect 's design for the new high-rise incorporated green spaces and sustainable features .
Thiết kế của kiến trúc sư cho tòa nhà cao tầng mới bao gồm không gian xanh và các tính năng bền vững.
Luyện tập
"high-rise" nghĩa là gì?