high-rise

Noun / Danh từ CEFR C1
📖
Nghĩa tiếng Việt
nhà chọc trời, tòa nhà cao tầng
💡
Definition (English)
a very tall building with many floors
✏️
Câu ví dụ
The architect 's design for the new high-rise incorporated green spaces and sustainable features .
Thiết kế của kiến trúc sư cho tòa nhà cao tầng mới bao gồm không gian xanh và các tính năng bền vững.
Luyện tập

"high-rise" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Buildings and Construction