gin
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
rượu gin, gin
Definition (English)
a strong alcoholic drink made from grain or malt and flavored with juniper berries
Câu ví dụ
She prefers a London dry gin for its crisp and juniper-forward taste in her favorite cocktails .
Cô ấy thích gin London dry vì hương vị tươi mới và nổi bật của quả bách xù trong những ly cocktail yêu thích.
Luyện tập
"gin" nghĩa là gì?