flexibly
Adverb / Trạng từ
Nghĩa tiếng Việt
linh hoạt, một cách dễ dàng thích ứng
Definition (English)
in a way that can adjust or change easily to different situations
Câu ví dụ
The teacher conducted the class flexibly, adjusting the lesson plan based on student needs .
Giáo viên đã tiến hành lớp học một cách linh hoạt, điều chỉnh kế hoạch bài học dựa trên nhu cầu của học sinh.
Luyện tập
"flexibly" nghĩa là gì?